Anh - Việt

Bản dịch của từ Bì khổng trong tiếng Trung

bì khổng

Danh từ

bì khổng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lỗ nhỏ li ti trên vỏ cây và thân non, giúp cây trao đổi khí với môi trường.

树皮或嫩茎上的细小气孔,帮助植物与外界交换气体。

Lỗ nhỏ li ti trên vỏ cây và thân non, giúp cây trao đổi khí với môi trường.

Ví dụ
树皮上有许多细小的皮孔。【】Trên vỏ cây có nhiều bì khổng nhỏ li ti.
仔细观察可以发现,皮孔帮助植物进行气体交换。【】Quan sát kỹ, bì khổng giúp cây trao đổi khí.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bì khổng (Noun)

bì khổng + Danh từbì khổng + Động từ
Kết hợp từ của bì khổng
Collocation
Ví dụ

树干上的皮孔

bì khổng trên thân cây

观察树干上的皮孔有助于了解树木如何进行气体交换。

Quan sát bì khổng trên thân cây giúp nhận biết cây đang trao đổi khí.

树皮上的皮孔

bì khổng trên vỏ cây

嫩树皮上的皮孔通常更容易看到。

Bì khổng trên vỏ cây non thường dễ thấy hơn.

皮孔的数量

số lượng bì khổng

皮孔的数量因植物种类而异。

Số lượng bì khổng khác nhau tùy theo loài cây.

通过皮孔进行气体交换

trao đổi khí qua bì khổng

嫩茎通过皮孔与环境进行气体交换。

Thân non trao đổi khí qua bì khổng với môi trường.