Anh - Việt

Bản dịch của từ Bi khúc trong tiếng Trung

bi khúc

Danh từ

bi khúc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khúc hát hoặc bản nhạc buồn thảm, gợi lòng thương cảm.

令人哀伤、引起怜悯的歌曲或乐曲。

Khúc hát hoặc bản nhạc buồn thảm, gợi lòng thương cảm.

Ví dụ
她唱了一首哀歌,纪念已故的母亲。【】Cô ấy hát một bi khúc để tưởng nhớ người mẹ đã mất.
小提琴奏响了一曲哀伤的乐曲,回荡在雨夜里。【】Tiếng đàn violin vang lên như một bi khúc buồn trong đêm mưa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bi khúc (Noun)

Từ đi kèm + bi khúcbi khúc + Danh từbi khúc + Động từĐộng từ + bi khúc
Kết hợp từ của bi khúc
Collocation
Ví dụ

挽歌

bản bi khúc

教堂里整个仪式期间都响起了挽歌。

Trong nhà thờ, bản bi khúc vang lên suốt buổi lễ.

Video ngữ cảnh