Chịu tác động hoặc bị đối xử không công bằng hoặc sai trái do ai đó cố ý khiến mình tin điều không đúng để chiếm đoạt tài sản, lợi ích hoặc gây thiệt hại.
被故意欺骗,使人相信错误信息以夺取财产、利益或造成损害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.