Anh - Việt
bị nạn
Tính từ
bị nạn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trong tình trạng gặp tai nạn hoặc rủi ro nguy hiểm, cần được cứu giúp.
遭遇意外或危险,处于需要救助的境地。
Ở trong tình trạng gặp tai nạn hoặc rủi ro nguy hiểm, cần được cứu giúp.
Ví dụ
海上遇险的船只及时获救。【】Chiếc thuyền bị nạn trên biển đã được cứu kịp thời.
很多游客因暴风雨被困,无法回家。【】Nhiều khách du lịch bị nạn vì bão nên không về nhà được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị nạn (Adjective)
Danh từ + bị nạnĐộng từ + bị nạn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遇险船只 tàu bị nạn | 救援队及时救出了近海遭遇险情的船只。 Đội cứu hộ đã kịp thời cứu con tàu bị nạn ngoài khơi. |
遇险者 người bị nạn | 救援人员正在搜寻仍被困的遇险者。 Lực lượng cứu hộ đang tìm kiếm những người bị nạn còn mắc kẹt. |
遇险渔民 ngư dân bị nạn | 三名在海上遇险的渔民被巡逻船送回了岸边。 Ba ngư dân bị nạn trên biển đã được tàu tuần tra đưa về bờ. |
遇险飞机 máy bay bị nạn | 遇险客机上的乘客已安全撤离。 Hành khách trên chiếc máy bay bị nạn đã được sơ tán an toàn. |