Anh - Việt
bí quyết
Danh từ
bí quyết (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách làm hoặc điều quan trọng giúp đạt kết quả tốt, thường ít người biết.
能帮助取得好结果、通常不轻易公开的方法或关键。
Cách làm hoặc điều quan trọng giúp đạt kết quả tốt, thường ít người biết.
Ví dụ
妈妈告诉我做这道汤的秘诀。【】Mẹ chỉ tôi bí quyết nấu món canh này.
坚持是学好英语的关键。【】Kiên trì là bí quyết để học tiếng Anh tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bí quyết (Noun)
bí quyết + Danh từbí quyết + Tính từbí quyết + Động từĐộng từ + bí quyết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
成功的秘诀 bí quyết thành công | 坚持是她成功的秘诀。 Sự kiên trì là bí quyết thành công của cô ấy. |