Anh - Việt

Bản dịch của từ Bí rì trong tiếng Trung

bí rì

Tính từ

bí rì (Tính từ)

Nghĩa 01 · Trời oi bức, nóng và không có gió, làm người ta khó chịu.

天气闷热,没有风,令人难受。

Trời oi bức, nóng và không có gió, làm người ta khó chịu.

Ví dụ
今天天气闷热得很,开风扇也没用。【】Hôm nay trời bí rì quá, mở quạt cũng chẳng đỡ.
教室没有通风的窗户,闷热得很。【】Phòng học bí rì vì không có cửa sổ thoáng gió.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tình thế rơi vào bế tắc, không tìm được lối thoát.

局面陷入僵局,找不到出路。

Tình thế rơi vào bế tắc, không tìm được lối thoát.

Ví dụ
谈判已经僵持好几个月了。【】Cuộc đàm phán bí rì suốt mấy tháng nay.
我陷入困境,不知道下一步该怎么办。【】Tôi bí rì không biết nên làm gì tiếp theo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bí rì (Adjective)

Danh từ + bí rìTrạng từ + bí rì
Kết hợp từ của bí rì
Collocation
Ví dụ

闷热的天气

trời bí rì

今天天气闷热得没人想出门。

Hôm nay trời bí rì quá, chẳng ai muốn ra đường.

闷热的空气

không khí bí rì

房间关着门,空气闷得让人喘不过气。

Căn phòng đóng kín nên không khí bí rì khó thở.

闷热的房间

căn phòng bí rì

开窗吧,这个闷热的房间太难受了。

Mở cửa sổ ra đi, căn phòng bí rì này khó chịu quá.

闷热的午后

buổi chiều bí rì

闷热的下午让全班同学都觉得疲倦。

Buổi chiều bí rì khiến cả lớp ai cũng uể oải.

Video ngữ cảnh