Anh - Việt
bi thiết
Tính từ
bi thiết (Tính từ)
Nghĩa 01 · gây thương cảm cho người khác
可怜的
gây thương cảm cho người khác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bi thiết
可怜的
gây thương cảm cho người khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa