Anh - Việt

Bản dịch của từ Bì thư trong tiếng Trung

bì thư

Danh từ

bì thư (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vật bằng giấy dùng để đựng thư hoặc giấy tờ gửi đi.

用来装信件或文件的纸袋。

Vật bằng giấy dùng để đựng thư hoặc giấy tờ gửi đi.

Ví dụ
寄信前,我在信封上贴了邮票。【】Tôi dán tem lên bì thư trước khi gửi thư.
收件人的地址写在信封外面。【】Địa chỉ của người nhận được ghi ngoài bì thư.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bì thư (Noun)

bì thư + Danh từbì thư + Tính từbì thư + Động từĐộng từ + bì thư
Kết hợp từ của bì thư
Collocation
Ví dụ

气泡信封

bì thư có đệm

我用一个气泡信封寄手链。

Tôi dùng bì thư có đệm để gửi chiếc vòng tay.

Video ngữ cảnh