Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỉ thử trong tiếng Trung

bỉ thử

Động từ

bỉ thử (Động từ)

Nghĩa 01 · so sánh thế này thế khác

比较各种事物

so sánh thế này thế khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh