Anh - Việt
bí thuật
Danh từ
bí thuật (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phương pháp hoặc kỹ năng đặc biệt được truyền riêng, chỉ một số ít người biết.
只在少数人之间秘密传授的方法或技艺。
Phương pháp hoặc kỹ năng đặc biệt được truyền riêng, chỉ một số ít người biết.
Ví dụ
老人把制陶的秘术传给了子孙。【】Ông lão truyền lại bí thuật làm gốm cho con cháu.
老工匠从不向任何人透露他的染布秘术。【】Người thợ già không bao giờ tiết lộ bí thuật nhuộm vải của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phép thuật huyền bí, thường gắn với phù thủy hoặc thầy pháp.
神秘的法术,多与巫师或法师相关。
Phép thuật huyền bí, thường gắn với phù thủy hoặc thầy pháp.
Ví dụ
故事里,主角学会了一种秘术,能飞上天空。【】Trong truyện, nhân vật học được bí thuật để bay lên trời.
法师严守家族的秘术。【】Thầy pháp giữ kín bí thuật của dòng họ mình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bí thuật (Noun)
bí thuật + Tính từbí thuật + Động từĐộng từ + bí thuật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
古老的秘术 bí thuật cổ xưa | 老人守护着家族古老的秘术。 Ông lão giữ gìn bí thuật cổ xưa của dòng họ. |