Anh - Việt

Bản dịch của từ Bi trong tiếng Trung

bi

Danh từ

bi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Viên nhỏ, cứng, hình cầu, thường bằng thủy tinh, dùng để chơi.

一种小而硬的圆球,常用玻璃制成,供儿童玩耍。

Viên nhỏ, cứng, hình cầu, thường bằng thủy tinh, dùng để chơi.

Ví dụ
孩子们放学后在院子里玩弹珠。【】Bọn trẻ chơi bi ngoài sân sau giờ học.
我捡到了一颗蓝色的弹珠。【】Em nhặt được một viên bi màu xanh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bi (Noun)

Số lượng + bibi + Danh từbi + Tính từĐộng từ + bi
Kết hợp từ của bi
Collocation
Ví dụ

一颗弹珠

viên bi

我捡到了一颗蓝色弹珠。

Em nhặt được một viên bi màu xanh.

Video ngữ cảnh