Anh - Việt
bị
Danh từĐộng từTiểu từ
bị (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ đựng đan bằng cói, tre hoặc mây, thường có quai để xách.
用草、竹或藤编成的带提手容器。
Đồ đựng đan bằng cói, tre hoặc mây, thường có quai để xách.
Ví dụ
奶奶带着篮子去市场装蔬菜。【】Bà mang bị ra chợ để đựng rau.
这个竹篮子还很结实。【】Chiếc bị tre này vẫn còn rất chắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bên bị trong vụ việc pháp lý, thường dùng đối lập với bên nguyên.
法律案件中被起诉或被申请的一方,与原告方相对。
Bên bị trong vụ việc pháp lý, thường dùng đối lập với bên nguyên.
Ví dụ
法院要求被告在开庭前提交材料。【】Tòa yêu cầu bên bị nộp tài liệu trước ngày xét xử.
在这个案件中,原方和被方都有律师。【】Trong vụ kiện này, nguyên và bị đều có luật sư.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị (Noun)
Số lượng + bịbị + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个篮子 cái bị | 她提着一个篮子去市场。 Bà mang một cái bị ra chợ. |
bị (Động từ)
bị (Tiểu từ)
Nghĩa 01 · Đặt trước động từ để chỉ chủ thể chịu một việc không mong muốn hoặc có hại.
放在动词前,表示主语遭受不希望或有害的事情。
Đặt trước động từ để chỉ chủ thể chịu một việc không mong muốn hoặc có hại.
Ví dụ
大雨过后,许多房屋被淹了。【】Nhiều nhà bị ngập sau trận mưa lớn.
他的手机在公交车上被偷了。【】Anh ấy bị mất điện thoại trên xe buýt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị (Particle)
bị + Danh từbị + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
生病 bị bệnh | 她旅行后生病了。 Cô ấy bị bệnh sau chuyến đi. |