Anh - Việt

Bản dịch của từ Bi tráng trong tiếng Trung

bi tráng

Tính từ

bi tráng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Vừa mang nỗi buồn bi thương, vừa mang vẻ hùng dũng, oai phong.

既悲伤又雄壮,带有悲剧色彩的英勇气概。

Vừa mang nỗi buồn bi thương, vừa mang vẻ hùng dũng, oai phong.

Ví dụ
年轻士兵的牺牲真是悲壮。【】Cái chết của người lính trẻ thật bi tráng.
电影以一个悲壮的场景结束,让整个影院都安静下来。【】Bộ phim kết thúc bằng một cảnh bi tráng khiến cả rạp im lặng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bi tráng (Adjective)

Danh từ + bi tráng
Kết hợp từ của bi tráng
Collocation
Ví dụ

悲壮的战役

trận chiến bi tráng

奠边府的悲壮战役载入民族史册。

Trận chiến bi tráng ở Điện Biên Phủ đi vào lịch sử dân tộc.

悲壮之美

vẻ đẹp bi tráng

这幅漆画展现了战时的悲壮之美。

Bức tranh sơn mài này có vẻ đẹp bi tráng của thời chiến.

悲壮的离去

cuộc ra đi bi tráng

他选择了悲壮的离去,以保护自己的村庄。

Ông chọn cuộc ra đi bi tráng để bảo vệ làng mình.

悲壮的命运

số phận bi tráng

那位士兵在动荡年代遭遇了悲壮的命运。

Người lính ấy có số phận bi tráng giữa thời loạn.

悲壮的一生

cuộc đời bi tráng

她悲壮的一生被代代相传。

Cuộc đời bi tráng của bà được kể lại qua nhiều thế hệ.