Anh - Việt

Bản dịch của từ Bị trị trong tiếng Trung

bị trị

Động từ

bị trị (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị người khác cai trị, thống trị hoặc áp bức.

被他人统治或压迫。

Bị người khác cai trị, thống trị hoặc áp bức.

Ví dụ
殖民地人民几十年来一直被外国政府统治。【】Người dân thuộc địa từng bị trị bởi chính quyền nước ngoài suốt nhiều thập kỷ.
在封建社会,许多农民受到地主的压迫。【】Dưới thời phong kiến, nhiều người nông dân bị trị bởi địa chủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bị trị (Verb)

Danh từ + bị trị
Kết hợp từ của bị trị
Collocation
Ví dụ

被统治的民众

dân bị trị

苛刻的政策使被统治的民众越来越不满。

Chính sách hà khắc khiến dân bị trị ngày càng bất mãn.

被统治者

kẻ bị trị

统治者应当倾听被统治者的声音。

Nhà cai trị cần lắng nghe tiếng nói của kẻ bị trị.

被压迫阶级

giai cấp bị trị

历史上,被压迫阶级常常起来反抗暴政。

Trong lịch sử, giai cấp bị trị thường nổi dậy chống lại áp bức.

被统治的国家

quốc gia bị trị

许多曾被统治的国家在战后获得了独立。

Nhiều quốc gia bị trị đã giành độc lập sau chiến tranh.

Video ngữ cảnh