bí truyền
Tính từ
bí truyền (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được truyền lại một cách kín đáo cho một nhóm rất ít người.
只在极小范围内秘密传授的,外人不易得知的。
Được truyền lại một cách kín đáo cho một nhóm rất ít người.
Ví dụ
他家保存着一份代代相传的秘传配方。【】Gia đình ông ấy giữ một công thức nấu ăn bí truyền qua nhiều thế hệ.
这是村里的秘传技艺,只有师傅才能学到。【】Đây là kỹ thuật bí truyền của làng nghề, chỉ thợ cả mới được học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bí truyền (Adjective)
bí truyền + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
秘传仪式 nghi lễ bí truyền | 只有资深祭司才能参加这项秘传仪式。 Chỉ những thầy cúng cấp cao mới được tham dự nghi lễ bí truyền này. |
秘传知识 kiến thức bí truyền | 他守护家族的秘传知识,只传给长子。 Ông ấy giữ kiến thức bí truyền của dòng họ và chỉ truyền cho con trai cả. |
严格保密的秘诀 bí quyết bí truyền | 这款酱汁的配方是餐馆的秘密,严格保密,无人知晓。 Công thức nước sốt này là bí quyết bí truyền của quán, không ai được biết. |
秘传教义 giáo lý bí truyền | 这群僧侣通过口耳相传,把秘传教义一代代传下去。 Nhóm tu sĩ này truyền giáo lý bí truyền qua miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. |
秘传修会 dòng tu bí truyền | 这个秘传修会只接纳通过三年考验的人。 Dòng tu bí truyền này chỉ nhận những người đã vượt qua ba năm thử thách. |