Anh - Việt

Bản dịch của từ Bị vong lục trong tiếng Trung

bị vong lục

Danh từ

bị vong lục (Danh từ)

Nghĩa 01 · bản ghi nhớ

备忘录

bản ghi nhớ

Ví dụ
公司发了一份备忘录给所有员工。【】Công ty gửi một bị vong lục cho tất cả nhân viên.
你没有收到昨天的备忘录吗?【】Bạn có nhận được bị vong lục hôm qua không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh