Anh - Việt
bị xị
Tính từ
bị xị (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ mặt buồn bực, hờn dỗi, xịu xuống vì không hài lòng hoặc tức giận.
面露不高兴、闷闷不乐的样子。
Có vẻ mặt buồn bực, hờn dỗi, xịu xuống vì không hài lòng hoặc tức giận.
Ví dụ
妈妈不让他去玩,小男孩立刻闷闷不乐。【】Thấy mẹ không cho đi chơi, em bé bị xị ra ngay.
你怎么一副不高兴的样子?有什么烦心事吗?【】Sao mặt con bị xị vậy, có chuyện gì buồn à?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị xị (Adjective)
Danh từ + bị xịbị xị + Giới từĐộng từ + bị xị
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
闷闷不乐的脸 mặt bị xị | 被骂之后,小男孩站在那里,一副闷闷不乐的样子。 Bị mắng xong, cậu bé đứng đó với cái mặt bị xị. |
闷闷不乐的表情 vẻ mặt bị xị | 整个会议期间,她一直保持着闷闷不乐的表情。 Cô ấy giữ vẻ mặt bị xị suốt buổi họp. |