Anh - Việt

Bản dịch của từ Bìa giả trong tiếng Trung

bìa giả

Danh từ

bìa giả (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem bìa trong

内封面

xem bìa trong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa