Anh - Việt

Bản dịch của từ Bia lon trong tiếng Trung

bia lon

Danh từ

bia lon (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bia được đóng và bán trong lon kim loại.

装在金属罐里的啤酒。

Bia được đóng và bán trong lon kim loại.

Ví dụ
我买了罐装啤酒,准备今晚的聚会。【】Tôi mua bia lon cho bữa tiệc tối nay.
他更喜欢喝冰镇罐装啤酒,不喜欢瓶装啤酒。【】Anh ấy thích uống bia lon lạnh hơn bia chai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bia lon (Noun)

bia lon + Số lượngbia lon + Tính từĐộng từ + bia lon
Kết hợp từ của bia lon
Collocation
Ví dụ

330毫升罐装啤酒

bia lon 330 ml

这罐330毫升的罐装啤酒够一个人喝。

Bia lon 330 ml này vừa đủ cho một người.

Video ngữ cảnh