Anh - Việt

Bản dịch của từ Bìa trong trong tiếng Trung

bìa trong

Danh từ

bìa trong (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trang giấy nằm ngay sau bìa trước của sách, thường ghi tên sách, tác giả và nhà xuất bản.

书籍前封面内侧的页面,通常印有书名、作者和出版信息。

Trang giấy nằm ngay sau bìa trước của sách, thường ghi tên sách, tác giả và nhà xuất bản.

Ví dụ
作者的名字印在这本书的内封上。【】Tên tác giả được in ở bìa trong của cuốn sách.
这本旧书的前环衬上有一行手写字。【】Bìa trong của cuốn sách cũ có một dòng chữ viết tay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bìa trong (Noun)

Danh từ + bìa trongbìa trong + Danh từĐộng từ + bìa trong
Kết hợp từ của bìa trong
Collocation
Ví dụ

内封上的题词

lời đề tặng ở bìa trong

书的内封上的题词非常感人。

Lời đề tặng ở bìa trong cuốn sách rất cảm động.

内封上的藏书章

dấu sở hữu ở bìa trong

内封上有一个藏书章。

Có một dấu sở hữu ở bìa trong.

Video ngữ cảnh