Anh - Việt

Bản dịch của từ Bia tươi trong tiếng Trung

bia tươi

Danh từ

bia tươi (Danh từ)

Nghĩa 01 · bia vừa sản xuất xong được đưa ra sử dụng ngay

新鲜啤酒

bia vừa sản xuất xong được đưa ra sử dụng ngay

Ví dụ
周五我们在河内喝了生啤酒。【】Tối thứ Sáu, chúng tôi uống bia tươi ở Hà Nội.
Linh没有在酒吧点生啤酒。【】Linh không gọi bia tươi ở quán.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa