Anh - Việt

Bản dịch của từ Bích cốt trong tiếng Trung

bích cốt

Danh từ

bích cốt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cách viết khác của bít cốt, chỉ món bít tết bò.

bít cốt的另一种写法,指牛排。

Cách viết khác của bít cốt, chỉ món bít tết bò.

Ví dụ
词典中将bích cốt列为bít cốt的另一种写法。【】Trong từ điển, bích cốt được ghi là cách viết khác của bít cốt.
我不确定bích cốt是什么意思,所以查了词典。【】Tôi không chắc bích cốt có nghĩa gì, nên đã tra từ điển.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bích cốt (Noun)

bích cốt + Danh từbích cốt + Tính từ
Kết hợp từ của bích cốt
Collocation
Ví dụ

牛排

bích cốt bò

我点了一份五分熟的牛排。

Tôi gọi một phần bích cốt bò vừa chín tới.

黑胡椒牛排

bích cốt sốt tiêu

这家餐厅以黑胡椒牛排闻名。

Nhà hàng này nổi tiếng với món bích cốt sốt tiêu.