Anh - Việt

Bản dịch của từ Bích ngọc trong tiếng Trung

bích ngọc

Danh từ

bích ngọc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại ngọc quý có màu xanh biếc.

一种绿色的珍贵玉石。

Loại ngọc quý có màu xanh biếc.

Ví dụ
这只手镯是用碧玉做的。【】Chiếc vòng tay này làm từ bích ngọc.
她戴着一枚镶有绿玉的戒指。【】Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bích ngọc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bích ngọc (Noun)

Danh từ + bích ngọcSố lượng + bích ngọcbích ngọc + Tính từĐộng từ + bích ngọc
Kết hợp từ của bích ngọc
Collocation
Ví dụ

碧玉雕像

tượng bích ngọc

入口处放着一座碧玉雕像。

Một bức tượng bích ngọc được đặt ở lối vào.

碧玉手镯

vòng tay bích ngọc

我奶奶有一只碧玉手镯。

Bà tôi có một chiếc vòng tay bích ngọc.

Video ngữ cảnh