bịch
bịch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Túi nhỏ bằng nilon hoặc vải, dùng để đựng đồ vật.
用塑料或布做的小袋子,用来装东西。
Túi nhỏ bằng nilon hoặc vải, dùng để đựng đồ vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bịch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一袋糖 bịch đường | 妈妈刚在市场买了一袋糖。 Mẹ vừa mua một bịch đường ở chợ. |
塑料袋 bịch nilon | 她把蔬菜装进一个塑料袋带回家。 Cô ấy bỏ rau vào một bịch nilon để mang về nhà. |
垃圾袋 bịch rác | 爸爸把垃圾袋扎紧,拿到外面去。 Bố buộc chặt bịch rác rồi mang ra ngoài. |
纸袋 bịch giấy | 店员把面包装进一个纸袋。 Nhân viên gói bánh mì vào một bịch giấy. |
一袋糖果 bịch kẹo | 孩子们分享了一袋糖果。 Bọn trẻ chia nhau một bịch kẹo. |
bịch (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng nắm đấm đánh mạnh vào người khác.
用拳头猛击别人。
Dùng nắm đấm đánh mạnh vào người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bịch (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
朝脸上打一拳 bịch vào mặt | 他气得一拳打在同学的脸上。 Anh ta giận quá nên bịch vào mặt bạn cùng lớp. |
朝肚子上打一拳 bịch vào bụng | 拳击手连续朝对手的腹部猛击。 Võ sĩ bịch vào bụng đối thủ liên tiếp. |
bịch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Mô tả âm thanh nặng và đục của vật rơi xuống đất hoặc va chạm.
形容重物落地或撞击时发出的沉闷声音。
Mô tả âm thanh nặng và đục của vật rơi xuống đất hoặc va chạm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bịch (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沉闷的声响 tiếng bịch | 我听到楼上传来一阵沉闷的响声。 Tôi nghe thấy tiếng bịch từ tầng trên. |
沉重的节奏 nhịp bịch | 屋里音乐沉重的节奏震得地板都在颤动。 Trong phòng, nhịp bịch của nhạc làm rung cả sàn. |
bịch (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Từ mô phỏng tiếng động nặng và mạnh khi vật rơi xuống hoặc va chạm.
形容重物落下或撞击时发出的闷响。
Từ mô phỏng tiếng động nặng và mạnh khi vật rơi xuống hoặc va chạm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bịch (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
重重地掉在地上 rơi bịch xuống đất | 苹果重重地掉在地上,然后滚走了。 Quả táo rơi bịch xuống đất rồi lăn đi. |
重重地摔倒在地板上 ngã bịch xuống sàn | 男孩滑了一跤,重重地摔倒在地板上。 Cậu bé trượt chân rồi ngã bịch xuống sàn. |
重重地放在桌上 đặt bịch xuống bàn | 他把东西重重地放在桌上,然后打开了盖子。 Anh ấy đặt bịch xuống bàn rồi mở nắp. |
重重地撞在墙上 đập bịch vào tường | 球重重地撞到墙上又弹了回来。 Quả bóng đập bịch vào tường rồi bật lại. |