Anh - Việt
biến âm
Động từDanh từ
biến âm (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho cách phát âm của một từ hoặc một âm trong ngôn ngữ thay đổi theo thời gian.
发音随时间发生改变。
Làm cho cách phát âm của một từ hoặc một âm trong ngôn ngữ thay đổi theo thời gian.
Ví dụ
几个世纪以来,拉丁语的发音发生了变化,演变成许多罗曼语。【】Qua nhiều thế kỷ, tiếng Latinh đã biến âm thành nhiều ngôn ngữ Romance.
快速说话时,许多词语的读音会发生变化。【】Khi nói nhanh, nhiều từ có thể biến âm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến âm (Verb)
Danh từ + biến âmbiến âm + Trạng từbiến âm + Từ đi kèmĐộng từ + biến âm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
单词随时间发生语音变化 từ biến âm theo thời gian | 许多单词在几个世纪里发生了语音变化。 Nhiều từ biến âm theo thời gian qua các thế kỷ. |
biến âm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Âm của một ngôn ngữ đã bị đổi theo những quy luật nhất định trong lịch sử.
按一定规律发生改变的语音。
Âm của một ngôn ngữ đã bị đổi theo những quy luật nhất định trong lịch sử.
Ví dụ
/t/变为/d/是语言中常见的一种音变。【】Biến âm /t/ thành /d/ là một quy luật phổ biến trong ngôn ngữ.
古越南语有许多如今已不存在的音变。【】Tiếng Việt cổ có nhiều biến âm mà ngày nay không còn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến âm (Noun)
Danh từ + biến âmbiến âm + Danh từbiến âm + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有规律的语音变化 quy luật biến âm | 语言学家发现了拉丁语和法语之间有规律的语音变化。 Các nhà ngôn ngữ học phát hiện quy luật biến âm giữa tiếng Latin và tiếng Pháp. |