biến ảo
biến ảo (Động từ)
Nghĩa 01 · Thay đổi bất ngờ, khó lường về hình dạng, màu sắc hoặc giá trị.
变化不定,难以预料。
Thay đổi bất ngờ, khó lường về hình dạng, màu sắc hoặc giá trị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến ảo (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
光线变幻 ánh sáng biến ảo | 夕阳西下时,湖面上的光线不断变幻。 Ánh sáng biến ảo trên mặt hồ khi mặt trời lặn. |
价格波动 giá cả biến ảo | 价格波动,使消费者难以规划开支。 Giá cả biến ảo khiến người tiêu dùng khó lập kế hoạch chi tiêu. |
biến ảo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thay đổi liên tục một cách lạ lùng, khó đoán trước, như có phép màu.
变化多端,难以预料,像有魔法一样。
Thay đổi liên tục một cách lạ lùng, khó đoán trước, như có phép màu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến ảo (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
变幻无常的世界 thế giới biến ảo | 在变幻无常的电影世界里,一切皆有可能。 Trong thế giới biến ảo của điện ảnh, mọi thứ đều có thể xảy ra. |
变幻的景色 cảnh sắc biến ảo | 从山顶望去,景色随着每一片云而变幻。 Từ đỉnh đồi nhìn xuống, cảnh sắc biến ảo theo từng đám mây. |
动荡多变的市场 thị trường biến ảo | 在动荡的市场中,投资者需要格外谨慎。 Trong thị trường biến ảo, nhà đầu tư cần hết sức thận trọng. |
万花筒般变幻的色彩 màu sắc biến ảo | 黄昏时分,天空呈现出变幻多彩的颜色。 Bầu trời lúc hoàng hôn hiện lên với màu sắc biến ảo. |
喜怒无常的情绪 tâm trạng biến ảo | 他情绪多变,很难捉摸。 Anh ấy có tâm trạng biến ảo nên rất khó đoán. |