Anh - Việt

Bản dịch của từ Biến áp trong tiếng Trung

biến áp

Danh từ

biến áp (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem biến thế

变压器

xem biến thế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh