biên bản
biên bản (Danh từ)
Nghĩa 01 · Văn bản chính thức ghi lại một sự việc đã xảy ra để làm bằng chứng hoặc căn cứ xử lí.
正式记录某件已发生事件、可作为证据或处理依据的文件。
Văn bản chính thức ghi lại một sự việc đã xảy ra để làm bằng chứng hoặc căn cứ xử lí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Văn bản ghi nội dung thảo luận và các quyết định của một cuộc họp.
记录会议讨论内容和决定的文件。
Văn bản ghi nội dung thảo luận và các quyết định của một cuộc họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biên bản (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
事故报告 biên bản tai nạn | 司机必须向保险公司提交事故报告。 Tài xế phải nộp biên bản tai nạn cho công ty bảo hiểm. |
会议记录 biên bản cuộc họp | 秘书把会议记录发给了所有人。 Thư ký gửi biên bản cuộc họp cho mọi người. |
已签字的报告 biên bản có chữ ký | 请保留一份已签字报告的副本。 Hãy lưu một bản sao của biên bản có chữ ký. |
违规报告 biên bản vi phạm | 该员工因违规停车收到了一份违规报告。 Nhân viên nhận được biên bản vi phạm vì đỗ xe sai quy định. |
事件报告 biên bản sự việc | 保安随后立即写了一份事件报告。 Bảo vệ đã viết biên bản sự việc ngay sau đó. |