Anh - Việt

Bản dịch của từ Biển báo trong tiếng Trung

biển báo

Danh từ

biển báo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Biển đặt trên đường hoặc nơi công cộng để cung cấp thông tin về luật lệ, hạn chế hoặc điều kiện giao thông.

放在道路或公共场所上的标志,用于提示交通规则、限制或路况。

Biển đặt trên đường hoặc nơi công cộng để cung cấp thông tin về luật lệ, hạn chế hoặc điều kiện giao thông.

Ví dụ
请遵守这个路口的交通标志。【】Hãy tuân thủ biển báo giao thông ở ngã tư này.
我在路尽头看到一个红色警告标志。【】Tôi thấy một biển báo màu đỏ ở cuối đường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biển báo (Noun)

biển báo + Danh từbiển báo + Tính từĐộng từ + biển báo
Kết hợp từ của biển báo
Collocation
Ví dụ

警示标志牌

biển báo cảnh báo

这条路沿途有很多提醒路面湿滑的警示标志牌。

Dọc con đường này có nhiều biển báo cảnh báo trơn trượt.

交通标志牌

biển báo giao thông

这个路口的交通标志牌已经坏了。

Tôi thấy biển báo giao thông ở ngã tư này đã bị hỏng.

Video ngữ cảnh