Anh - Việt
biến báo
Động từ
biến báo (Động từ)
Nghĩa 01 · Xoay xở khéo léo, ứng phó linh hoạt để thoát khỏi tình huống khó xử bằng lời nói hoặc hành động nhanh.
在紧急情况下灵活应对,机智地摆脱困境。
Xoay xở khéo léo, ứng phó linh hoạt để thoát khỏi tình huống khó xử bằng lời nói hoặc hành động nhanh.
Ví dụ
遇到难题时,她反应很快,灵活应变,全班都很佩服。【】Gặp câu hỏi khó, cô ấy biến báo rất nhanh nên cả lớp đều thán phục.
被当场抓住时,他临场应变,编出一个听起来很合理的理由。【】Bị bắt quả tang, anh ta biến báo bằng một lý do nghe rất hợp lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến báo (Verb)
Trạng từ + biến báobiến báo + Trạng từbiến báo + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
临场应变 khéo léo biến báo | 她临场应变,所以没人发现错误。 Cô ấy khéo léo biến báo nên không ai nhận ra sai sót. |
当场随机应变 nhanh chóng biến báo | 顾客投诉时,员工当场随机应变。 Nhân viên nhanh chóng biến báo khi khách hàng phàn nàn. |