Anh - Việt
biện biệt
Động từ
biện biệt (Động từ)
Nghĩa 01 · làm cho phân biệt rõ ra
明确区分
làm cho phân biệt rõ ra
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
biện biệt
明确区分
làm cho phân biệt rõ ra
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa