Anh - Việt
biên cảnh
Danh từ
biên cảnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng đất nằm sát đường biên giới giữa hai nước.
两国交界的地区。
Vùng đất nằm sát đường biên giới giữa hai nước.
Ví dụ
巡逻士兵整夜沿着边境地区行走。【】Lính tuần tra đi dọc theo vùng biên cảnh suốt đêm.
我的家人从小就住在边境地区。【】Gia đình tôi đã sống ở vùng biên cảnh từ khi còn nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biên cảnh (Noun)
Danh từ + biên cảnhĐộng từ + biên cảnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
边境地区 vùng biên cảnh | 居住在边境地区的居民仍面临许多困难。 Người dân sống ở vùng biên cảnh còn nhiều khó khăn. |
边防部队 lực lượng biên cảnh | 边防部队夜间发现了一伙走私团伙。 Lực lượng biên cảnh đã phát hiện một nhóm buôn lậu trong đêm. |
边境哨所 đồn biên cảnh | 这个边境哨所建于1990年。 Đồn biên cảnh này được xây dựng từ năm 1990. |
边境安全 an ninh biên cảnh | 加强边境安全是首要任务。 Tăng cường an ninh biên cảnh là ưu tiên hàng đầu. |
边境管控 kiểm soát biên cảnh | 事件发生后,政府加强了边境管控。 Chính phủ siết chặt kiểm soát biên cảnh sau vụ việc. |