Anh - Việt

Bản dịch của từ Biên chế trong tiếng Trung

biên chế

Động từDanh từ

biên chế (Động từ)

Nghĩa 01 · sắp xếp lực lượng theo một trật tự tổ chức nhất định

编制人员

sắp xếp lực lượng theo một trật tự tổ chức nhất định

Ví dụ
军队为新部队编制五百名士兵。【】Quân đội biên chế năm trăm binh sĩ cho đơn vị mới.
今年省里没有为医院编制更多人员。【】Năm nay, tỉnh không biên chế thêm người cho bệnh viện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

biên chế (Danh từ)

Nghĩa 01 · cơ cấu của một tổ chức [của cơ quan nhà nước, hoặc đơn vị xí nghiệp, sự nghiệp], số lượng nhân viên, các chức danh, các mức lương, v.v. [nói tổng hợp]

组织结构及人员配置

cơ cấu của một tổ chức [của cơ quan nhà nước, hoặc đơn vị xí nghiệp, sự nghiệp], số lượng nhân viên, các chức danh, các mức lương, v.v. [nói tổng hợp]

Ví dụ
该部门的组织结构包括三十个职位。【】Biên chế của trường gồm 30 vị trí.
工厂的人员编制没有新增职位。【】Biên chế nhà máy không có chức danh mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · số người trong biên chế

编制人数

số người trong biên chế

Ví dụ
这所学校的编制是80人。【】Trường này có 80 người trong biên chế.
这家医院没有达到编制人数。【】Bệnh viện chưa đạt số người trong biên chế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · tổ chức nhân sự và trang bị vũ khí trong một tổ chức quân đội để bảo đảm thực hiện chức năng, nhiệm vụ của tổ chức đó

军事编制,包括人员和装备分配

tổ chức nhân sự và trang bị vũ khí trong một tổ chức quân đội để bảo đảm thực hiện chức năng, nhiệm vụ của tổ chức đó

Ví dụ
第五团的编制包括足够的人员和武器。【】Biên chế của trung đoàn 5 gồm đủ người và vũ khí.
新的编制不足以完成2025年的边境任务。【】Biên chế mới không đủ cho nhiệm vụ biên giới năm 2025.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh