Anh - Việt

Bản dịch của từ Biến chế trong tiếng Trung

biến chế

Động từ

biến chế (Động từ)

Nghĩa 01 · đổi khác đi; như chế biến

加工

đổi khác đi; như chế biến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh