Anh - Việt
biến chủng
Danh từ
biến chủng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Giống mới hình thành khi một giống hoặc loại ban đầu biến đổi, thường nói về virus.
由原有类型变化而形成的新类型,多指病毒。
Giống mới hình thành khi một giống hoặc loại ban đầu biến đổi, thường nói về virus.
Ví dụ
科学家刚刚发现了一种新的流感病毒变种。【】Các nhà khoa học vừa phát hiện một biến chủng mới của virus cúm.
这种新变种比旧的传播得更快。【】Biến chủng này lây lan nhanh hơn biến chủng cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến chủng (Noun)
biến chủng + Tính từbiến chủng + Từ đi kèmĐộng từ + biến chủng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
新变种 biến chủng mới | 专家正在警告人们注意一种新的病毒变种。 Các chuyên gia cảnh báo về biến chủng mới của virus. |
传播很快的变种 biến chủng lây lan nhanh | 这是一种传播很快的变种。 Đây là một biến chủng lây lan nhanh. |
新出现的变种 biến chủng mới nổi | 科学家正在监测一种新出现的变种。 Các nhà khoa học đang theo dõi một biến chủng mới nổi. |