Anh - Việt
biến cố
Danh từ
biến cố (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự việc lớn, thường bất ngờ, gây ảnh hưởng hoặc thay đổi đáng kể.
重大事件,常带来显著影响或变化。
Sự việc lớn, thường bất ngờ, gây ảnh hưởng hoặc thay đổi đáng kể.
Ví dụ
这场重大事件改变了全家人的生活。【】Biến cố này đã thay đổi cuộc sống của cả gia đình.
那场变故后,她决定搬到另一个城市。【】Sau biến cố đó, cô ấy quyết định chuyển đến thành phố khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến cố (Noun)
biến cố + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
重大事件 biến cố lớn | 那场危机是这个国家的一件重大事件。 Cuộc khủng hoảng đó là một biến cố lớn đối với đất nước. |
历史事件 biến cố lịch sử | 国家统一的那一天是一个历史事件。 Ngày thống nhất đất nước là một biến cố lịch sử. |
突发事件 biến cố bất ngờ | 这起突发事件迫使大家改变计划。 Biến cố bất ngờ khiến mọi kế hoạch phải thay đổi. |