Anh - Việt

Bản dịch của từ Biến dạng trong tiếng Trung

biến dạng

Động từDanh từ

biến dạng (Động từ)

Nghĩa 01 · biến đổi về hình dạng

变形

biến đổi về hình dạng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

biến dạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · dạng đã biến đổi ít nhiều so với dạng gốc

变形

dạng đã biến đổi ít nhiều so với dạng gốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · hiện tượng hoặc lượng biến đổi hình dạng của một vật do chịu tác dụng của môi trường

变形

hiện tượng hoặc lượng biến đổi hình dạng của một vật do chịu tác dụng của môi trường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh