Anh - Việt
biên đình
Danh từ
biên đình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng đất xa xôi nằm dọc theo biên giới quốc gia.
靠近国界的偏远地区。
Vùng đất xa xôi nằm dọc theo biên giới quốc gia.
Ví dụ
许多年轻士兵被派往边境地区守卫国家。【】Nhiều bộ đội trẻ được điều về biên đình để canh giữ đất nước.
我的家人住在偏远的边陲地区,出行非常困难。【】Gia đình tôi sống ở biên đình xa xôi, đi lại rất khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biên đình (Noun)
Danh từ + biên đìnhĐộng từ + biên đình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
边境地区 vùng biên đình | 边境地区交通仍有许多困难。 Vùng biên đình còn nhiều khó khăn về giao thông. |
边境局势 tình hình biên đình | 边境局势始终受到密切关注。 Tình hình biên đình luôn được theo dõi sát sao. |