Anh - Việt

Bản dịch của từ Biến động trong tiếng Trung

biến động

Động từDanh từ

biến động (Động từ)

Nghĩa 01 · Thay đổi lên xuống hoặc không ổn định, thường nói về giá cả, số liệu hoặc tình hình.

上下变化或不稳定,常指价格、数据或形势。

Thay đổi lên xuống hoặc không ổn định, thường nói về giá cả, số liệu hoặc tình hình.

Ví dụ
汽油价格随国际油价波动。【】Giá xăng biến động theo giá dầu thế giới.
本周汇率变化很大。【】Tỷ giá biến động khá mạnh trong tuần này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biến động (Verb)

Danh từ + biến độngbiến động + Giới từbiến động + Trạng từ
Kết hợp từ của biến động
Collocation
Ví dụ

价格波动

giá cả biến động

近几个月价格大幅波动。

Giá cả biến động mạnh trong những tháng gần đây.

汇率波动

tỷ giá biến động

央行公布消息后,汇率发生了波动。

Tỷ giá biến động sau thông báo của ngân hàng trung ương.

需求变化

nhu cầu biến động

需求随季节变化。

Nhu cầu biến động theo mùa.

市场波动

thị trường biến động

有新消息时,市场会波动。

Thị trường biến động khi có tin tức mới.

biến động (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự thay đổi lên xuống hoặc trạng thái không ổn định, nhất là về giá cả, thị trường và kinh tế.

上下变化或不稳定的状态,尤指价格、市场和经济。

Sự thay đổi lên xuống hoặc trạng thái không ổn định, nhất là về giá cả, thị trường và kinh tế.

Ví dụ
金价波动让许多人担心。【】Biến động giá vàng khiến nhiều người lo lắng.
这个月市场波动很大。【】Thị trường có nhiều biến động trong tháng này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự thay đổi lớn, thường gây xáo trộn trong xã hội hoặc chính trị.

社会或政治上的重大变化和动荡。

Sự thay đổi lớn, thường gây xáo trộn trong xã hội hoặc chính trị.

Ví dụ
这个国家经历了多次政治动荡。【】Đất nước trải qua nhiều biến động chính trị.
社会动荡影响了人们的生活。【】Những biến động xã hội đã ảnh hưởng đến cuộc sống người dân.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biến động (Noun)

biến động + Danh từbiến động + Tính từ
Kết hợp từ của biến động
Collocation
Ví dụ

价格波动

biến động giá cả

价格波动影响家庭支出。

Biến động giá cả ảnh hưởng đến chi tiêu của các gia đình.

市场波动性

biến động thị trường

投资者担心市场波动性。

Nhà đầu tư lo ngại về biến động thị trường.

经济波动

biến động kinh tế

企业需要为经济波动做好准备。

Doanh nghiệp cần chuẩn bị cho biến động kinh tế.

汇率波动

biến động tỷ giá

汇率波动可能增加进口成本。

Biến động tỷ giá có thể làm tăng chi phí nhập khẩu.

Video ngữ cảnh