Anh - Việt

Bản dịch của từ Biến hoá trong tiếng Trung

biến hoá

Động từDanh từ

biến hoá (Động từ)

Nghĩa 01 · Thay đổi thành cái khác, hoặc chuyển sang trạng thái hay hình thức khác.

改变成另一种事物或形态。

Thay đổi thành cái khác, hoặc chuyển sang trạng thái hay hình thức khác.

Ví dụ
毛毛虫经过一段时间后可以变成蝴蝶。【】Con sâu có thể biến hoá thành bướm sau một thời gian.
水受热后会变成水蒸气。【】Nước có thể biến hoá thành hơi khi được đun nóng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biến hoá (Verb)

biến hoá + Danh từbiến hoá + Giới từbiến hoá + Trạng từ
Kết hợp từ của biến hoá
Collocation
Ví dụ

随时间而变化

biến hoá theo thời gian

语言总是随时间而变化。

Ngôn ngữ luôn biến hoá theo thời gian.

变色

biến hoá màu sắc

变色蜥蜴可以根据环境改变颜色。

Tắc kè có thể biến hoá màu sắc theo môi trường xung quanh.

biến hoá (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự thay đổi lớn về hình dạng, tính chất hay trạng thái của một người hoặc vật.

事物在形态或性质上发生的巨大变化。

Sự thay đổi lớn về hình dạng, tính chất hay trạng thái của một người hoặc vật.

Ví dụ
她上完课程后的转变让所有人都很惊讶。【】Sự biến hoá của cô ấy sau khóa học khiến mọi người ngạc nhiên.
很多人把蝴蝶的蜕变看作自然界的奇迹。【】Nhiều người xem sự biến hoá của con bướm là một điều kỳ diệu trong tự nhiên.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biến hoá (Noun)

biến hoá + Tính từ
Kết hợp từ của biến hoá
Collocation
Ví dụ

奇妙的蜕变

sự biến hoá kỳ diệu

她在这门课程后经历了奇妙的蜕变。

Cô ấy đã trải qua một sự biến hoá kỳ diệu sau khóa học.

重大变革

sự biến hoá lớn

教育领域正在经历重大变革。

Ngành giáo dục đang có một sự biến hoá lớn.

突然的转变

biến hoá đột ngột

气候变化带来了天气的突然转变。

Khí hậu thay đổi kéo theo những biến hoá đột ngột của thời tiết.

社会转型

biến hoá xã hội

工业化带来了深刻的社会转型。

Công nghiệp hoá đã mang lại những biến hoá xã hội sâu sắc.

Video ngữ cảnh