Anh - Việt

Bản dịch của từ Biển khơi trong tiếng Trung

biển khơi

Danh từ

biển khơi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vùng biển rộng, xa bờ.

远离海岸的辽阔海域。

Vùng biển rộng, xa bờ.

Ví dụ
小船正驶向外海。【】Con thuyền nhỏ đang đi ra biển khơi.
他在公海上工作了很多年。【】Ông ấy đã làm việc trên biển khơi nhiều năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biển khơi (Noun)

Giới từ + biển khơiĐộng từ + biển khơi
Kết hợp từ của biển khơi
Collocation
Ví dụ

在茫茫大海上

giữa biển khơi

他们在茫茫大海上看到了一座岛。

Họ nhìn thấy một hòn đảo giữa biển khơi.

在远海

ngoài biển khơi

一场风暴正在远海形成。

Cơn bão đang hình thành ngoài biển khơi.

Video ngữ cảnh