Anh - Việt

Bản dịch của từ Biên khu trong tiếng Trung

biên khu

Danh từ

biên khu (Danh từ)

Nghĩa 01 · vùng đất lớn nơi biên giới; miền biên giới

边境地区

vùng đất lớn nơi biên giới; miền biên giới

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa