Anh - Việt
biển lặng
Danh từ
biển lặng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mặt biển êm, không có sóng lớn.
海面平静,没有大浪。
Mặt biển êm, không có sóng lớn.
Ví dụ
今天海面很平静,所以我们的船早早出海。【】Hôm nay biển lặng, thuyền chúng tôi ra khơi sớm.
暴风雨过后,早上大海变得十分平静。【】Sau cơn bão, biển lặng hẳn vào buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biển lặng (Noun)
biển lặng + Danh từbiển lặng + Tính từbiển lặng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
海面平静,微风轻拂 biển lặng gió nhẹ | 海面平静、微风轻拂,非常适合出行。 Biển lặng gió nhẹ rất thuận lợi cho chuyến đi. |