Biển lửa
Danh từ

Biển lửa (Danh từ)
01
Một vùng rộng lớn bị cháy dữ dội, lửa lan tràn khắp nơi như biển (thường dùng để miêu tả một trận hỏa hoạn lớn hoặc cảnh chiến tranh có bom đạn dữ dội).
火海
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chỉ nơi xảy ra chiến tranh, bom đạn khốc liệt hoặc hoàn cảnh cực kỳ nguy hiểm, cam go như giữa một biển tràn ngập lửa.
火海
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
