Anh - Việt

Bản dịch của từ Biển ngắm trong tiếng Trung

biển ngắm

Danh từ

biển ngắm (Danh từ)

Nghĩa 01 · dụng cụ dùng làm mục tiêu để ngắm khi đo

瞄准目标

dụng cụ dùng làm mục tiêu để ngắm khi đo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa