Anh - Việt
biên nhận
Động từDanh từ
biên nhận (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhận và ký xác nhận đã nhận tiền, hàng hóa hoặc giấy tờ.
签字确认收到钱、物品或文件。
Nhận và ký xác nhận đã nhận tiền, hàng hóa hoặc giấy tờ.
Ví dụ
他在柜台签收了包裹。【】Anh ấy biên nhận gói hàng tại quầy.
她确认收到材料后,把它们交给了人事部。【】Chị biên nhận hồ sơ rồi chuyển cho phòng nhân sự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
biên nhận (Danh từ)
Nghĩa 01 · Giấy tờ xác nhận đã nhận tiền, hàng hóa, hồ sơ hoặc vật khác.
证明已收到钱、物品或文件的凭证。
Giấy tờ xác nhận đã nhận tiền, hàng hóa, hồ sơ hoặc vật khác.
Ví dụ
付款后记得保留收据。【】Bạn nhớ giữ biên nhận sau khi thanh toán.
提交材料时,我需要一份收件回执。【】Tôi cần biên nhận khi nộp hồ sơ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biên nhận (Noun)
biên nhận + Danh từbiên nhận + Từ đi kèmĐộng từ + biên nhận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
付款收据 biên nhận thanh toán | 我需要付款收据来申请退款。 Tôi cần biên nhận thanh toán để làm thủ tục hoàn tiền. |
货物收据 biên nhận hàng hóa | 仓库会保存每次送货的货物收据。 Kho lưu biên nhận hàng hóa cho từng chuyến giao hàng. |