Anh - Việt

Bản dịch của từ Biên phòng trong tiếng Trung

biên phòng

Động từ

biên phòng (Động từ)

Nghĩa 01 · canh phòng nơi biên giới

边境巡逻

canh phòng nơi biên giới

Ví dụ
边防部队每晚守卫芒街。【】Lực lượng biên phòng bảo vệ Móng Cái mỗi đêm.
边防人员午夜后不巡逻这个大门。【】Biên phòng không tuần tra cổng này sau nửa đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh