Anh - Việt
biên phương
Danh từ
biên phương (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng đất nằm sát biên giới của một quốc gia.
靠近国界的地区。
Vùng đất nằm sát biên giới của một quốc gia.
Ví dụ
士兵驻守在边疆地区保卫国家。【】Bộ đội đóng quân ở biên phương để bảo vệ đất nước.
许多边疆地区的居民仍然非常贫困。【】Nhiều người dân ở biên phương vẫn còn rất nghèo khó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biên phương (Noun)
Danh từ + biên phương
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
边境安全 an ninh biên phương | 事件发生后,政府加强了边境安全。 Chính phủ tăng cường an ninh biên phương sau sự việc. |
边境居民 người dân biên phương | 近年来,边境居民主要靠农业为生。 Gần đây, người dân biên phương sống chủ yếu bằng nông nghiệp. |
边境贸易 thương mại biên phương | 两国之间的边境贸易日益活跃。 Hoạt động thương mại biên phương giữa hai nước ngày càng sôi động. |
边境经济 kinh tế biên phương | 总体而言,边境经济仍面临许多困难。 Nhìn chung, kinh tế biên phương vẫn còn nhiều khó khăn. |
边境地区 khu vực biên phương | 许多边境地区需要投资基础设施。 Nhiều khu vực biên phương cần được đầu tư hạ tầng. |