Anh - Việt
biến sắc
Động từ
biến sắc (Động từ)
Nghĩa 01 · Thay đổi sắc mặt đột ngột, thường trở nên tái đi vì sợ hãi, đau buồn hoặc tức giận.
因惊吓、悲伤或愤怒而突然脸色变白。
Thay đổi sắc mặt đột ngột, thường trở nên tái đi vì sợ hãi, đau buồn hoặc tức giận.
Ví dụ
听到坏消息后,兰会脸色发白。【】Lan sẽ biến sắc sau khi nghe tin xấu.
听到这个突如其来的问题,他立刻变了脸色。【】Nghe câu hỏi bất ngờ, anh ấy biến sắc ngay lập tức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến sắc (Verb)
Trạng từ + biến sắcTính từ + biến sắcbiến sắc + Danh từbiến sắc + Giới từbiến sắc + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
面不改色 không biến sắc | 即使受到严厉质问,他仍面不改色。 Dù bị chất vấn gay gắt, anh ấy vẫn không biến sắc. |