Anh - Việt
biến số
Danh từ
biến số (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đại lượng có thể nhận nhiều giá trị khác nhau, thường là số, dùng trong toán học, thống kê hoặc lập trình.
可以取不同数值的量,常用于数学、统计或编程。
Đại lượng có thể nhận nhiều giá trị khác nhau, thường là số, dùng trong toán học, thống kê hoặc lập trình.
Ví dụ
这项研究测量了多个变量,以比较各组之间的结果。【】Nghiên cứu này đo nhiều biến số để so sánh kết quả giữa các nhóm.
在程序中,每个变量都需要有自己的名字,以避免混淆。【】Trong chương trình, mỗi biến số cần có một tên riêng để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến số (Noun)
Danh từ + biến sốbiến số + Tính từĐộng từ + biến số
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
变量的值 giá trị của biến số | 变量x的值随时间逐渐增大。 Giá trị của biến số x tăng dần theo thời gian. |